| Mã | RS Rating | % phiên 29/10/2026 |
|---|---|---|
| GAS | 75 | −2,19 % |
| VTZ | 71 | +0,49 % |
| MCH | 80 | −1,79 % |
| TRC | 92 | +0,23 % |
| AAA | 78 | −0,14 % |
| VEA | 86 | −2,83 % |
| DCM | 75 | −1,72 % |
| CTF | 89 | +2,40 % |
| VPL | 82 | +1,35 % |
| VTO | 72 | −1,40 % |
| VCP | 91 | +3,14 % |
| DCL | 93 | −0,86 % |
| FRT | 94 | +0,48 % |
| VTV | 78 | −0,71 % |
| APH | 93 | −2,56 % |
| IDC | 77 | −1,11 % |
Thứ tự cố định trong ngày, không xếp theo RS — trong dải này thứ tự RS không mang thêm thông tin. Chỉ gồm mã qua sàn thanh khoản; chứng chỉ quỹ loại ra. Đây là mẫu để minh hoạ dải, không phải danh sách khuyến nghị.
Độ rộng & ngành — % mã trên SMA, đường A/D, McClellan và bảng ngành.
Đọc RS và sức mạnh ngành trên trạm biểu đồ web

Đọc con số này thế nào
RS 85 nghĩa là trong khoảng 4–6 tháng qua, cổ phiếu tăng mạnh hơn 85 % số mã có giao dịch cùng phiên. Nó là bộ lọc bước một: thu hẹp về nhóm đang mạnh, rồi mới xét nền giá, bứt phá và bối cảnh thị trường ở Market Pulse.
Toàn bộ bảng xếp hạng, lịch sử RS từng mã và Watch List RS nằm trong AmiBroker với gói Leaders. Công thức và phép đo: RS Rating là gì, vì sao nhóm 95–99 chạy kém nhóm 70–94. RS là một trong bốn lớp: xem cả quy trình với một mã ví dụ.
Dữ liệu dẫn xuất từ giá công khai do Lightning Alpha tính; không phải khuyến nghị đầu tư.